베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "con rể" (1)
con rể
영어
명사son-in-law
Con rể của ông ấy là một doanh nhân thành đạt.
His son-in-law is a successful businessman.
관련 단어 "con rể" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "con rể" (1)
Con rể của ông ấy là một doanh nhân thành đạt.
His son-in-law is a successful businessman.
